Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/忠告忠告N1🔊☆ Lưu vào danh sáchちゅうこくNghĩa—Hán tự trong từ này忠告Câu ví dụ私は彼に煙草を吸うなと忠告した。I advised him against smoking.Từ liên quan戒告勧告警告原告広告告げる告示告訴