Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/忠誠忠誠🔊☆ Lưu vào danh sáchちゅうせいNghĩa—Hán tự trong từ này忠誠Câu ví dụ君の忠誠を当てにしてもいいかい。Can I count on your loyalty?Từ liên quan忠実誠に誠意誠実忠義忠告忠臣忠実