Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/着地着地🔊☆ Lưu vào danh sáchちゃくちNghĩa—Hán tự trong từ này着地Câu ví dụパイロットは完璧な着地をした。The pilot made a perfect three-point landing.Từ liên quan意気地意地意地悪下地各地緩衝地帯基地気違い