Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/間伐間伐🔊☆ Lưu vào danh sáchかんばつNghĩa—Hán tự trong từ này間伐Từ liên quanあっという間にこの間一時間一週間一年間宇宙空間討つ伐採