Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/完売完売🔊☆ Lưu vào danh sáchかんばいNghĩa—Hán tự trong từ này完売Câu ví dụチケットは一週間で完売した。The tickets sold out within a week.Từ liên quan安売り競売購買自動販売機商売新発売専売即売