Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/商売商売N3🔊☆ Lưu vào danh sáchしょうばいNghĩa—Hán tự trong từ này商売Câu ví dụ地元の店は観光客相手に順調な商売をしている。Local shops do good business with tourists.Ngữ pháp liên quanNoun + あっての + nounTừ liên quan画商商商い商会商業商工商工会議所商魂