Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/商い商い🔊☆ Lưu vào danh sáchあきないNghĩa—Hán tự trong từ này商Câu ví dụ彼はあの店で野菜を商いしています。He deals in vegetables at that shop.Từ liên quan画商商商会商業商工商工会議所商魂商事