Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/即売即売🔊☆ Lưu vào danh sáchそくばいNghĩa—Hán tự trong từ này即売Câu ví dụその商品は即売されるだろう。The goods will be sold on the spot.Từ liên quan就く即する即ち即位即興即効即刻即座