Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/即興即興🔊☆ Lưu vào danh sáchそっきょうNghĩa—Hán tự trong từ này即興Câu ví dụ結婚式のスピーチでくよくよすることはない。いざとなったら即興でもうまくいくもんだよ。Don't worry about giving a speech at the wedding; you can just wing it when you get there.Từ liên quan就く即する即ち即位即効即刻即座即座に