Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/自動販売機自動販売機🔊☆ Lưu vào danh sáchじどうはんばいきNghĩa—Hán tự trong từ này自動販売機Câu ví dụこの自動販売機、動かないんですが。This vending machine isn't working.Từ liên quan異動移動運動運動会運動場運動不足活動活動家