Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/巻き添え巻き添え🔊☆ Lưu vào danh sáchまきぞえNghĩa—Hán tự trong từ này巻添Câu ví dụ君ばかりか僕まで巻き添えを食らった。Not only you but also I was involved.Từ liên quan圧巻渦巻き絵巻絵巻物巻巻き込む巻く巻末