Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/やり過ごすやり過ごす🔊☆ Lưu vào danh sáchやりすごすNghĩa—Hán tự trong từ này過Câu ví dụ私は普通日曜は1日ぼんやりやり過ごします。I usually spend the whole day idly on Sunday.Từ liên quanし過ぎる一過過ぎ過ぎる過ごす過ち過去過激