Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/道草道草🔊☆ Lưu vào danh sáchみちくさNghĩa—Hán tự trong từ này道草Câu ví dụ帰り道で道草するんじゃないのよ。Don't play around too much after school.Từ liên quan草臥れる起草雑草仕草芝草除草草草の根