Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/仕草仕草🔊☆ Lưu vào danh sáchしぐさNghĩa—Hán tự trong từ này仕草Câu ví dụそのしぐさで観客は笑い出した。The gesture fetched a laugh from the audience.Từ liên quanお仕舞い仕舞った仕える仕掛ける仕業仕込み仕事仕事場