Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/草草N4🔊☆ Lưu vào danh sáchくさNghĩa—Hán tự trong từ này草Câu ví dụ月には草が生えて無い。There is no grass on the moon.Từ liên quan草臥れる起草雑草仕草芝草除草草の根草案