Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/芝草芝草🔊☆ Lưu vào danh sáchしばくさNghĩa—Hán tự trong từ này芝草Từ liên quan草臥れる起草雑草紙芝居芝芝居芝居小屋芝生