Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/芝居芝居N3🔊☆ Lưu vào danh sáchしばいNghĩa—Hán tự trong từ này芝居Câu ví dụどの芝居がいいですか。Can you recommend a good play?Từ liên quan居らっしゃる隠居居間居候居合わせる居酒屋居住居眠り