Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/芝芝N1🔊☆ Lưu vào danh sáchしばNghĩa—Hán tự trong từ này芝Câu ví dụ母は私に芝を刈るように言った。Mother told me to mow the lawn.Từ liên quan紙芝居芝居芝居小屋芝生芝草