Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/発起人発起人🔊☆ Lưu vào danh sáchほっきにんNghĩa—Hán tự trong từ này発起人Câu ví dụその費用はみな発起人にかかります。All the expenses will fall on the sponsor.Từ liên quanあの人アメリカ人愛人悪人偉人一人で一人前一人息子