Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/日増しに日増しに🔊☆ Lưu vào danh sáchひましにNghĩa—Hán tự trong từ này日増Câu ví dụ日増しに暖かくなっている。It's getting warmer day by day.Từ liên quan急増況して水増し増す増員増加増強増減