Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/腹いっぱい腹いっぱい🔊☆ Lưu vào danh sáchはらいっぱいNghĩa—Hán tự trong từ này腹Câu ví dụ家に帰って朝食を腹一杯に食べた。I went home and ate a hearty breakfast.Từ liên quanお腹下っ腹空腹切腹太っ腹中腹腹腹心