Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/泣き顔泣き顔🔊☆ Lưu vào danh sáchなきがおNghĩa—Hán tự trong từ này泣顔Từ liên quan横顔悔し泣き顔顔を潰す泣き泣き声泣く号泣