Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/顔を潰す顔を潰す🔊☆ Lưu vào danh sáchかおをつぶすNghĩa—Hán tự trong từ này顔潰Câu ví dụよくも顔をつぶしてくれたな。You really made me lose face.Từ liên quan横顔暇つぶし壊滅顔顔色潰す潰れる崩壊