Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/崩壊崩壊N1🔊☆ Lưu vào danh sáchほうかいNghĩa—Hán tự trong từ này崩壊Câu ví dụチューダー朝は1603年に崩壊した。The Tudor Dynasty fell in the year 1603.Từ liên quan壊す壊れる壊滅山崩れ切り崩す破壊取り壊し損壊