Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/切り崩す切り崩す🔊☆ Lưu vào danh sáchきりくずすNghĩa—Hán tự trong từ này切崩Từ liên quan切支丹一切押し切る横切る割り切る丸っきり区切り見切り