Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/泣く泣くN4🔊☆ Lưu vào danh sáchなくNghĩa—Hán tự trong từ này泣Câu ví dụビルは何時間も泣き続けた。Bill kept on crying for hours.Ngữ pháp liên quanPlain form + くせにTừ liên quan悔し泣き泣き泣き声号泣泣き顔