Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/硬さ硬さ🔊☆ Lưu vào danh sáchかたさNghĩa—Hán tự trong từ này硬Từ liên quan肝硬変強硬硬い梗塞硬化硬貨硬式硬質