Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/男性的男性的🔊☆ Lưu vào danh sáchだんせいてきNghĩa—Hán tự trong từ này男性的Câu ví dụ中には女性的であると言うよりも男性的に見える女性もいる。Some women look more masculine than feminine.Từ liên quanアルカリ性悪性異性陰性可燃性可能性可能性が高い活性