Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/立て続け立て続け🔊☆ Lưu vào danh sáchたてつづけNghĩa—Hán tự trong từ này立続Câu ví dụ三日間立て続けに雨が降っている。It has been raining for three days on end.Từ liên quan王立確立顔立ち起立逆立ち共立建立献立