Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/潜る潜るN1🔊☆ Lưu vào danh sáchくぐるNghĩa—Hán tự trong từ này潜Từ liên quan原潜潜む潜在潜水潜水艦潜入潜伏密か