Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/密か密かN1🔊☆ Lưu vào danh sáchひそかNghĩa—Hán tự trong từ này密Câu ví dụ彼はひそかにあなたの財産を狙っていますよ。He has designs on your property.Từ liên quan過密機密緊密厳密親密精密秘密密航