Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/厳密厳密N1🔊☆ Lưu vào danh sáchげんみつNghĩa—Hán tự trong từ này厳密Câu ví dụ厳密な科学的観点からは、歴史は科学とはいえない。From a strictly scientific point of view, history cannot be called a science.Từ liên quan威厳戒厳令厳か厳しい厳戒厳格厳禁厳守