Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/秘密秘密N3🔊☆ Lưu vào danh sáchひみつNghĩa—Hán tự trong từ này秘密Câu ví dụ私は彼女に取り入ってうまく秘密を聞き出した。I charmed a secret out of her.Ngữ pháp liên quanNoun + めかすTừ liên quan過密機密緊密厳密親密精密密航密室