Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/潜在潜在🔊☆ Lưu vào danh sáchせんざいNghĩa—Hán tự trong từ này潜在Câu ví dụ教育は潜在する能力の開発をめざすものだ。Education aims to develop potential abilities.Từ liên quan介在健在顕在現在有る在外在学在庫