Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/害する害するN1🔊☆ Lưu vào danh sáchがいするNghĩa—Hán tự trong từ này害Câu ví dụその気候で健康を害した。The climate affected his health.Từ liên quan加害者害害虫危害公害災害殺害傷害