Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/災害災害N1🔊☆ Lưu vào danh sáchさいがいNghĩa—Hán tự trong từ này災害Câu ví dụ嵐は、多くの災害を引き起こした。The storm caused a lot of damage.Từ liên quan加害者害害虫危害公害殺害傷害障害