Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/殺害殺害🔊☆ Lưu vào danh sáchさつがいNghĩa—Hán tự trong từ này殺害Câu ví dụ彼らは王の殺害をたくらんでいる。They are plotting to kill the king.Từ liên quan加害者害害虫危害公害災害傷害障害