Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/買い占める買い占める🔊☆ Lưu vào danh sáchかいしめるNghĩa—Hán tự trong từ này買占Câu ví dụ大投資かは株を買い占めた。The big investor bought up the stocks.Từ liên quan寡占星占い占い占う占める占拠占有占領