Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/占有占有🔊☆ Lưu vào danh sáchせんゆうNghĩa—Hán tự trong từ này占有Câu ví dụ現実の占有は九分の勝ち目。Possession is nine-tenths of the law.Từ liên quan寡占星占い占い占う占める占拠占領独占