Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/占領占領N1🔊☆ Lưu vào danh sáchせんりょうNghĩa—Hán tự trong từ này占領Câu ví dụこの机は場所を占領しすぎる。This desk takes up too much room.Từ liên quan寡占星占い占い占う占める占拠占有独占