Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/占う占うN2🔊☆ Lưu vào danh sáchうらなうNghĩa—Hán tự trong từ này占Câu ví dụ私は運勢を占ってもらった。I had my fortune told.Từ liên quan寡占星占い占い占める占拠占有占領独占