Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/思い切って思い切って🔊☆ Lưu vào danh sáchおもいきってNghĩa—Hán tự trong từ này思切Câu ví dụ彼は思いきって意見を発表しない。He dare not express his opinion.Từ liên quan切支丹一切押し切る横切る割り切る丸っきり区切り見切り