Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/虐め虐め🔊☆ Lưu vào danh sáchいじめNghĩa—Hán tự trong từ này虐Câu ví dụ中学・高校では陰湿ないじめが増える傾向にあるという。In junior high and high schools, they say insidious forms of bullying are on the rise.Từ liên quan苛める虐げる虐殺虐待残虐暴虐