Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/行き過ぎ行き過ぎ🔊☆ Lưu vào danh sáchいきすぎNghĩa—Hán tự trong từ này行過Câu ví dụジムくんは行き過ぎの嫌いがある。Jim tends to go too far.Từ liên quan行けない遣る移行一方通行宇宙飛行士運行雲行き奥行き