Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/集まり集まりN3🔊☆ Lưu vào danh sáchあつまりNghĩa—Hán tự trong từ này集Câu ví dụごく内輪の集まりなのです。It's quite an informal meeting.Từ liên quan歌集寄せ集め寄り集まる句集結集採集詩集集い