Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/歌集歌集🔊☆ Lưu vào danh sáchかしゅうNghĩa—Hán tự trong từ này歌集Từ liên quan演歌歌歌曲歌劇歌詞歌手歌唱歌人