Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/結集結集🔊☆ Lưu vào danh sáchけっしゅうNghĩa—Hán tự trong từ này結集Câu ví dụ非喫煙者は新しい禁煙法を支持して結集しています。Non-smokers are rallying behind the new anti-smoking law.Từ liên quan完結結う結び結びつき結びつく結ぶ結果結核