Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/詩集詩集🔊☆ Lưu vào danh sáchししゅうNghĩa—Hán tự trong từ này詩集Câu ví dụ彼女の詩集が出版されたところだ。A collection of her verses has just been published.Từ liên quan歌漢詩詩情詩人叙事詩詩歌近代詩風物詩