Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/我が家我が家🔊☆ Lưu vào danh sáchわがやNghĩa—Hán tự trong từ này我家Câu ví dụわが家の近くに教会がある。There is a church near my house.Từ liên quan屋根屋台家家家家屋家鴨家業