Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/前払い前払い🔊☆ Lưu vào danh sáchまえばらいNghĩa—Hán tự trong từ này前払Câu ví dụ前払いしてほしいですか。Do you want me to pay in advance?Từ liên quanお前以前一人前駅前気前紀元前空前午前